WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
频率
HSK6
n
0 · Lv.1
pínlǜ
tần số
漢越 tần luật
字解构
Phân tích chữ
频
pín
HSK4
nhiều lần; thường xuyên; liên tục
率
shuài
多音
HSK6
dẫn; dẫn đưa; dẫn đầu / theo; thuận theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
频率表
pín lǜ biǎo
HSK6
đồng hồ đo tần số
频率计
pín lǜ jì
HSK6
thiết bị đo tần số
频率合成
pín lǜ hé chéng
HSK6
tổng hợp tần số
查词
复习
真题
工具
我的