WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
风景
HSK4
n
0 · Lv.1
fēngjǐng
phong cảnh; cảnh vật; quang cảnh; cảnh quan
漢越 phong cảnh
字解构
Phân tích chữ
风
fēng
HSK3
gió
景
jǐng
HSK4
cảnh trí; phong cảnh; cảnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
杀风景
shā fēng jǐng
HSK6
làm mất vui; mất hứng; phá đám; làm cụt hứng
煞风景
shā fēng jǐng
HSK4
(nghĩa bóng) để làm hỏng niềm vui
风景区
fēng jǐng qū
HSK4
khu du lịch; địa điểm du lịch
风景画
fēng jǐng huà
HSK4
tranh phong cảnh
大杀风景
dà shā fēng jǐng
HSK6
mất hứng; cụt hứng (tâm trạng bị cụt hứng khi đang vui vẻ)
大煞风景
dà shā fēng jǐng
HSK4
làm mất vui
风景如画
fēng jǐng rú huà
HSK4
Phong cảnh đẹp; nên thơ
风景有情
fēng jǐng yǒu qíng
HSK4
phong cảnh hữu tình
查词
复习
真题
工具
我的