拼
风险
HSK5n 0 · Lv.1
fēngxiǎn
rủi ro; hiểm nghèo; nguy cơ
漢越 phong hiểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可能发生的危险
等级
义项 ①n≈HSK5
rủi ro; hiểm nghèo; nguy cơ
可能发生的危险
免费例句
行情稳定,投资风险低。
Hángqíng wěndìng, tóuzī fēngxiǎn dī.
≈HSK4
Thị trường ổn định, rủi ro đầu tư thấp.
The market is stable, so investment risk is low.
你不知道炒股有风险吗?
Nǐ bù zhīdào chǎo gǔ yǒu fēngxiǎn ma?
≈HSK5
Bạn không biết chơi chứng khoán có rủi ro à?
Don't you know that stock trading involves risk?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分