拼
风险规避
HSK5v 0 · Lv.1
fēngxiǎnguībì
Risk averse E ngại rủi ro
漢越
字解构
Phân tích chữ风fēngHSK3gió险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)避bìHSK5trốn tránh; tránh; núp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分