拼
破产风险
HSK6n 0 · Lv.1
pòchǎnfēngxiǎn
Rủi ro phá sản
漢越
字解构
Phân tích chữ破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ风fēngHSK3gió险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分