拼
冒风险
HSK5v 0 · Lv.1
màofēngxiǎn
Đối mặt với rủi ro, mạo hiểm
漢越
字解构
Phân tích chữ冒màoHSK3vã; bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; đổ ra; sủi lên风fēngHSK3gió险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分