WinHSK

餐厅

HSK4n
0 · Lv.1
cāntīng

phòng ăn; nhà ăn; nhà hàng

restaurant 参见:自助 餐厅 [ 相关词条 ] 餐厅领班 [名] head waiter 餐厅侍者 [名] waitperson; waiter

漢越 xan sảnh

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →