WinHSK

骄傲

HSK4adj, n
0 · Lv.1
jiāo’ào

kiêu ngạo; kiêu căng; ngạo mạn; tự phụ; tự cao

漢越 kiêu ngạo

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50