拼
骨头
HSK6n 0 · Lv.1
gǔtou
xương; cốt (người và động vật)
bite (to one's words) [ 相关词条 ] 骨头架子 [名] skeleton; frame 骨头节儿 [名] joint
漢越 cốt đầu
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xương; cốt (người và động vật)
bite (to one's words) [ 相关词条 ] 骨头架子 [名] skeleton; frame 骨头节儿 [名] joint