WinHSK

骨头

HSK6n
0 · Lv.1
gǔtou

xương; cốt (người và động vật)

bite (to one's words) [ 相关词条 ] 骨头架子 [名] skeleton; frame 骨头节儿 [名] joint

漢越 cốt đầu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.