拼
骨头
HSK6n 0 · Lv.1
gǔtou
xương; cốt (người và động vật)
bite (to one's words) [ 相关词条 ] 骨头架子 [名] skeleton; frame 骨头节儿 [名] joint
漢越 cốt đầu
例句
Câu ví dụ免费例句
他们喜欢吃骨头上的肉。
tā men xǐ huān chī gǔ tou shàng de ròu
≈HSK3
Họ thích ăn phần thịt áp xương.
They like to eat the meat on the bone.
他的骨头受伤了。
Tā de gǔtou shòushāng le.
≈HSK4
Xương của anh ấy bị thương.
His bone is injured.
他是个硬骨头。
Tā shì ge yìng gǔtou.
≈HSK6
Anh ấy là người cứng cỏi.
He is a tough nut to crack.
他是个硬骨头,从不轻易妥协。
Tā shì gè yìng gǔtou, cóng bù qīngyì tuǒxié.
≈HSK6
Anh ấy là người kiên cường, không bao giờ dễ dàng nhượng bộ.
He is a tough nut, never easily compromises.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
大夫,您看,这是我拍的片子。HSK5
男:大夫,您看,这是我拍的片子。
女:骨头倒是没事。你脖子疼应该是由错误的睡觉姿势引起的。
男:对了,我平时睡觉喜欢高一点儿的枕头,跟这个有关吗?
女:枕头过高会伤到脖子,最好换个低点儿的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分