WinHSK

骨头

HSK6n
0 · Lv.1
gǔtou

xương; cốt (người và động vật)

bite (to one's words) [ 相关词条 ] 骨头架子 [名] skeleton; frame 骨头节儿 [名] joint

漢越 cốt đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人和脊椎动物体内支持身体、保护内脏的坚硬组织
  2. 比喻人的品质、气概
  3. 比喻话里暗含的不满、讽刺等意思
义项 nHSK6

xương; cốt (người và động vật)

指人和脊椎动物体内支持身体、保护内脏的坚硬组织

免费例句

他们喜欢吃骨头上的肉。

tā men xǐ huān chī gǔ tou shàng de ròu

HSK3

Họ thích ăn phần thịt áp xương.

They like to eat the meat on the bone.

他的骨头受伤了。

Tā de gǔtou shòushāng le.

HSK4

Xương của anh ấy bị thương.

His bone is injured.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cứng rắn; kiên cường; bất khuất; cứng cỏi

比喻人的品质、气概

免费例句

他是个硬骨头。

Tā shì ge yìng gǔtou.

HSK6

Anh ấy là người cứng cỏi.

He is a tough nut to crack.

他是个硬骨头,从不轻易妥协。

Tā shì gè yìng gǔtou, cóng bù qīngyì tuǒxié.

HSK6

Anh ấy là người kiên cường, không bao giờ dễ dàng nhượng bộ.

He is a tough nut, never easily compromises.

义项 nHSK6

chỉ trích; châm biếm

比喻话里暗含的不满、讽刺等意思