WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
高速
HSK4
adj
0 · Lv.1
gāosù
nhanh; nhanh chóng; tốc độ nhanh
漢越 cao tốc
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
超高速
chāo gāo sù
HSK4
siêu tốc độ
高速挡
gāo sù dǎng
HSK5
bánh răng cao
高速率
gāo sù lǜ
HSK5
tốc độ cao
高速路
gāo sù lù
HSK4
đường cao tốc
高速钢
gāo sù gāng
HSK4
thép cắt gọt cao tốc
高速公路
ɡāosù ɡōnɡlù
HSK3
đường cao tốc
高速列车
gāo sù liè chē
HSK5
tầu hỏa cao tốc
查词
复习
真题
工具
我的