WinHSK

高速

HSK4adj
0 · Lv.1
gāosù

nhanh; nhanh chóng; tốc độ nhanh

漢越 cao tốc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容速度非常快
  2. 高速公路的简称
义项 adjHSK4

nhanh; nhanh chóng; tốc độ nhanh

形容速度非常快

免费例句

工厂设备高速运转。

Gōngchǎng shèbèi gāosù yùnzhuǎn.

HSK4

Thiết bị nhà máy vận hành với tốc độ cao.

The factory equipment is running at high speed.

它不仅要求高速度,还要求准确的方向。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

cao tốc; đường cao tốc

高速公路的简称

免费例句

我们今天走高速去上海。

Wǒmen jīntiān zǒu gāosù qù Shànghǎi.

HSK4

Hôm nay chúng tôi đi đường cao tốc đến Thượng Hải.

We are taking the highway to Shanghai today.

高速上可以开得很快。

Gāosù shang kěyǐ kāi de hěn kuài.

HSK4

Trên đường cao tốc có thể lái xe rất nhanh.

You can drive very fast on the highway.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。