拼
主动脉
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǔdòngmài
động mạch chủ
aorta [ 相关词条 ] 主动脉弓 [名] [解剖] aortic arch 主动脉扩张 [名] aortectasia; aortectasis 主动脉瘤 [名] aortic aneurysm 主动脉狭窄 [名] aortic stenosis 主动脉炎 [名] aortitis 主动脉硬化 [名] aortosclerosis
漢越
字解构
Phân tích chữ主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động脉màiHSK7-9mạch (động mạch, tĩnh mạch)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分