拼
侦察兵
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēnchábīng
Lính trinh sát; trinh sát
漢越
字解构
Phân tích chữ侦zhēnHSK7-9điều tra; dò xét; thám thính; do thám察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra兵bīngHSK6vũ khí; binh khí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分