拼
停止钮
HSK7-9n 0 · Lv.1
tíngzhǐniǔ
Nút dừng; dừng nút
漢越
字解构
Phân tích chữ停tíngHSK4tạnh; im; dừng; ngừng; ngưng lại; ngưng chạy止zhǐHSK4dừng; dừng lại; ngừng钮niǔHSK7-9nút; núm; cái nút
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分