拼
傍亮儿
HSK5n 0 · Lv.1
bàngliàngér
tờ mờ sáng; tảng sáng; bình minh; rạng đông; sớm tinh mơ
漢越
字解构
Phân tích chữ傍bàngHSK5kế; sát; kề; bên cạnh; gần bên亮liàngHSK1phát sáng, sáng bóng儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分