拼
刨腹产
HSK7-9n 0 · Lv.1
páofùchǎn
Đẻ bằng phương pháp mổ
漢越
字解构
Phân tích chữ刨páo多音HSK7-9đào; bới; đào bới; dũi / bỏ đi; bớt đi腹fùHSK7-9bụng产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分