拼
劳动力
HSK6n 0 · Lv.1
láodònglì
sức lao động; khả năng lao động
漢越 lao động lực
字解构
Phân tích chữ劳láoHSK5lao động; làm动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分