拼
化验室
HSK7-9n 0 · Lv.1
huàyànshì
buồng hoá nghiệm; phòng xét nghiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi验yànHSK4nghiệm xét; tra xét; nghiệm室shìHSK2buồng; phòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分