拼
卵巢窝
HSK7-9n 0 · Lv.1
luǎncháowō
nang trứng
漢越
字解构
Phân tích chữ卵luǎnHSK7-9trứng (động thực vật); noãn châu巢cháoHSK7-9tổ (chim, ong, kiến)窝wōHSK7-9tổ; ổ (chim, thú, côn trùng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分