拼
口译员
HSK4n 0 · Lv.1
kǒuyìyuán
thông dịch viên
漢越
字解构
Phân tích chữ口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu译yìHSK4phiên dịch; dịch员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分