拼
号召力
HSK6n 0 · Lv.1
hàozhàolì
sức mạnh khẩu hiệu
漢越
字解构
Phân tích chữ号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu召zhàoHSK5triệu; chùa (thường dùng làm tên đất)力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分