拼
同伴儿
HSK6n 0 · Lv.1
tóngbànér
bạn
漢越
字解构
Phân tích chữ同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung伴bànHSK5bạn; bạn đồng hành; cộng sự儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bạn
认识每个字,再去看它们组成的词 →