拼
嘉义县
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
jiāyìxiàn
Huyện Gia Nghĩa
漢越
字解构
Phân tích chữ嘉jiāHSK5đẹp; tốt; quý; tốt đẹp义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa县xiànHSK5quận; huyện (đơn vị hành chính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分