拼
回头客
HSK6n 0 · Lv.1
huítóukè
khách quen; khách cũ; khách hàng quen; khách hàng thân thiết; khách hàng trung thành
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khách quen; khách cũ; khách hàng quen; khách hàng thân thiết; khách hàng trung thành