拼
培训班
HSK4n 0 · Lv.1
péixùnbān
lớp đào tạo; lớp bồi dưỡng
漢越 bồi huấn ban
字解构
Phân tích chữ培péiHSK5đắp thêm; vun thêm; bồi thêm (gốc)训xùnHSK5dạy bảo; khuyên bảo; khuyên răn班bānHSK1lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分