拼
塞擦音
HSK6n 0 · Lv.1
sāicāyīn
âm tắc xát (ngữ âm)
affricate
漢越
字解构
Phân tích chữ塞sāiHSK6lấp; nhồi; nhét; bịt; vặn擦cāHSK4chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分