拼
夕阳红
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīyánghóng
người lớn tuổi; hoàng hôn đỏ; màu đỏ của ánh hoàng hôn
漢越
字解构
Phân tích chữ夕xīHSK5chiều; chiều tối; chiều hôm; chiều tà; chạng vạng阳yángHSK3mặt trời; thái dương红hóngHSK2đỏ; màu đỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分