WinHSK

太平洋

HSK7-9n
0 · Lv.1
tàipíngyáng

Thái Bình Dương

Pacific (Ocean) 太平洋 海岸 Pacific coast [ 相关词条 ] 太平洋战争 [名] War of the Pacific

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50