拼
嫌疑犯
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiányífàn
nghi phạm; kẻ tình nghi; người bị tình nghi; đối tượng tình nghi
漢越
字解构
Phân tích chữ嫌xiánHSK6ghét; chê; không thích; chán ghét疑yíHSK4nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi犯fànHSK6phạm; trái phép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分