拼
安培表
HSK5n 0 · Lv.1
ānpéibiǎo
ampe kế
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên培péiHSK5đắp thêm; vun thêm; bồi thêm (gốc)表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ampe kế
认识每个字,再去看它们组成的词 →