拼
尽义务
HSK5v 0 · Lv.1
jìnyìwù
để hoàn thành nhiệm vụ của một người
漢越
字解构
Phân tích chữ尽jìn多音HSK5hết; tận / cực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm; vẹn义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa务wùHSK3việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分