拼
工程兵
HSK6n 0 · Lv.1
gōngchéngbīng
lính công trình (quân nhân được huấn luyện để thiết kế và xây dựng các công trình quân sự.)
漢越
字解构
Phân tích chữ工gōngHSK1công; công việc; thợ程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc兵bīngHSK6vũ khí; binh khí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分