拼
帮忙儿
HSK2v 0 · Lv.1
bāngmángér
giúp đỡ; giúp một tay
漢越
字解构
Phân tích chữ帮bāngHSK2giúp; giúp đỡ; trợ giúp忙mángHSK1bận, bận bịu, bận rộn儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分