拼
干什么
HSK1v 0 · Lv.1
ɡànshénme
làm gì; tại sao; làm cái gì; làm sao
why (on earth); whatever for 你 干什么 老盯着她? Why are you always staring at her? 你来这儿 干什么 ? What are you here for?
漢越 cán thậm ma
字解构
Phân tích chữ干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ什shénHSK1(dùng trong 什么 = cái gì)么meHSK1(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分