拼
开发区
HSK7-9n 0 · Lv.1
kāifāqū
khu phát triển
漢越 khai phát khu
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分