拼
征服者
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēngfúzhě
người chinh phục
漢越
字解构
Phân tích chữ征zhēngHSK5đi xa; xa nhà; hành trình服fú多音HSK1quần áo; phục vụ者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分