拼
志愿兵
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìyuànbīng
lính tình nguyện; quân tình nguyện
漢越
字解构
Phân tích chữ志zhìHSK4chí hướng; chí nguyện; ý chí; chí khí愿yuànHSK3nguyện vọng; mong muốn; mong ước兵bīngHSK6vũ khí; binh khí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分