拼
打喷嚏
HSK7-9 0 · Lv.1
dǎpēntì
hắt hơi, hắt xì hơi
漢越 đả phún sí
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)喷pēnHSK6phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)嚏tìHSK7-9hắt hơi; hắt xì hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分