拼
打孔器
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎkǒngqì
dụng cụ khoan
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)孔kǒngHSK7-9động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分