WinHSK

找茬儿

HSK1v
0 · Lv.1
zhǎocháér

cà khịa; kiếm chuyện; gây sự; bắt bẻ; moi móc; bới lông tìm vết

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan