拼
报刊亭
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàokāntíng
quầy báo; sạp báo; quầy bán báo
漢越
字解构
Phân tích chữ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết刊kānHSK6báo; tạp chí; xuất bản phẩm亭tíngHSK7-9đình; đình để nghỉ chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分