拼
拉关系
HSK4v 0 · Lv.1
lāguānxì
chắp nối quan hệ; lôi kéo quan hệ; xây dựng quan hệ
try to establish a relationship with sb; build/nurture connections with sb; cotton/cozy up to 拉关系 ,走后门 establish underhand connections and exploit them for personal gains 拉亲戚关系 claim kinship
漢越
字解构
Phân tích chữ拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển关guānHSK1đóng, đóng lại, khép系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分