WinHSK

拔罐子

HSK6n
0 · Lv.1
guàn

giác hơi; giác.

cupping 给他 拔罐子 cup him

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan