拼
挂号证
HSK5v 0 · Lv.1
guàhàozhèng
giấy đăng ký
漢越
字解构
Phân tích chữ挂guàHSK4treo; móc; quặc; ngoắc号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu证zhèngHSK4chứng minh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy đăng ký
认识每个字,再去看它们组成的词 →