拼
指挥员
HSK6n 0 · Lv.1
zhǐhuīyuán
người chỉ huy
漢越
字解构
Phân tích chữ指zhǐHSK4ngón tay挥huīHSK5khua; khoa; vung; tung; múa; vẫy; huơ; xua员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người chỉ huy
认识每个字,再去看它们组成的词 →