拼
指甲油
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐjiǎyóu
sơn móng tay
漢越
字解构
Phân tích chữ指zhǐHSK4ngón tay甲jiǎHSK5A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sơn móng tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →