拼
挫折感
HSK6n 0 · Lv.1
cuòzhégǎn
cảm giác thất vọng; cảm giác chán nản
漢越
字解构
Phân tích chữ挫cuòHSK6áp chế; ngăn cản; làm giảm; hỏng; thất bại折zhé多音HSK4gãy; ngắt感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分